translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kỷ niệm" (1件)
kỷ niệm
play
日本語 記念
記念する
ngày kỷ niệm
記念日
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kỷ niệm" (3件)
ngày kỷ niệm thành lập
play
日本語 創立記念日
Trường tổ chức lễ kỷ niệm thành lập.
学校は創立記念日を祝った。
マイ単語
ngày kỷ niệm thành lập công ty
日本語 会社設立記念日
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
今日は会社設立記念日だ。
マイ単語
lễ kỷ niệm
日本語 記念式典
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
記念式典で、教授・博士グエン・ティ・タイン・マイは親密な話をしました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "kỷ niệm" (7件)
ngày kỷ niệm
記念日
Tôi hay nhìn lại kỷ niệm xưa.
私は昔の思い出を振り返る。
Trường tổ chức lễ kỷ niệm thành lập.
学校は創立記念日を祝った。
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
今日は会社設立記念日だ。
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
国王の73回目の誕生日記念式典。
Chúng ta hãy chụp hình kỷ niệm.
記念写真を撮りましょう。
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
記念式典で、教授・博士グエン・ティ・タイン・マイは親密な話をしました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)